• Hóa chất tinh khiết Ấn Độ
  • Hóa chất tinh khiết Ấn Độ

Hóa chất tinh khiết Ấn Độ

0 dựa trên 0 phiếu

Mã sản phẩm: 27142

Xuất xứ: CDH -ẤN ĐỘ

Trong kho: Còn hàng

Danh mục:

MUA NGAY

Liên hệ để có GIÁ TỐT NHẤT

Ms.Thu Hương: 0908.96.86.82

Mr. Phú: 090.1446.090

Mr. Thuận: 0909.63.02.61

  • Quý Khách đang cần tìm một sản phẩm hóa chất tinh khiết chất lượng cao?
  • Quý Khách cần tìm một sản phẩm giá cả phù hợp để tiết kiệm chí phí?
  • Quý khách đang tìm một dòng sản phẩm với phong phú, đa dạng chủng loại sử dụng trong nhiều lĩnh vực: phân tích thử nghiệm, Nông nghiệp, phân bón, dược phẩm, môi trường….vvv..
  • Đây là nguồn sản phẩm đáp ứng đúng nhu cầu của quý khách, Hãy tin Dùng sản phẩm hóa chất CDH -Ấn Độ của chúng tôi, Quý khách sẽ hài lòng.
  • Catalog CDH -Ấn Độ : http://www.cdhfinechemical.com/pdf/cdh-product-catalogue-2014-15.pdf

 

DANH MỤC HÓA CHẤT TINH KHIẾT CDH- ẤN ĐỘ

Sl.NoProduct codeProduct nameOrigin/X.XQty.PackingGhi chúHình ảnh minh họa
  HOÁ CHẤT -CHỈ THỊ PHÂN TÍCH CƠ BẢN    http://www.cdhfinechemical.com/pdf/cdh-product-catalogue-2014-15.pdf
1292901-Naphthol for Synthesis (a-Naphthol)CDH- India1100 gmcó sẵn(catolog sản phẩm)
2456145Ammonia Solution AR Assay (NH3) About 25%CDH- India11 litcó sẵn   
327142Ammonium Acetate Cryst. PureCDH- India1500 gmcó sẵnHÓA CHẤT PHÂN TÍCH
427149Ammonium Chloride PurifiedCDH- India1500 gmcó sẵn   
527166Ammonium Ferrous Sulphate Hexahydrate
Cryst.
CDH- India1500 gmcó sẵn
 
  
627187Ammonium Molybdate Tetrahydrate Cold
Soluble
CDH- India1250 gmcó sẵn   
727202Ammonium Sulphate PurifiedCDH- India1500 gmcó sẵn   
845011Boric Acid PowderCDH- India11 kgcó sẵn   
927580Calcium Carbonate Precipitated Meets
Analytical Specification of FCC.
CDH- India1500 gmcó sẵn   
1027584Calcium Chloride Dihydrate PureCDH- India1500 gmcó sẵn   
1134017Carmine Stains for Microscopy (C.l. No. 75470)CDH- India125 gmcó sẵn   
1227984Citric Acid AnhydrousCDH- India1500 gmcó sẵn   
13506250Dextrose Anhydrous AR Meets Analytical
Specification of IP, BP, USP, Ph. Eur. (glucose)
CDH- India1500 gmcó sẵnDUNG MÔI AR/HPLC
1430299Sucrose (Saccharose)CDH- India1500 gmcó sẵn   
15457480Ammonium Oxalate Monohydrate ARCDH- India1500 gmcó sẵn
 
  
1629619di-Potassium Hydrogen Ortho Phosphate
(Dibasic) Anhydrous
CDH- India1500 gmcó sẵn   
17643405di-Sodium Hydrogen Ortho Phosphate
Dihydrate AR
CDH- India1500 gmcó sẵn   
1828021Ethylene Diamine Tetra Acetic Acid Disodium
Salt
CDH- India1500 gmcó sẵn   
1928454Glycerine Purified (Glycerol)CDH- India11 litcó sẵn   
2028458Glycine PureCDH- India1250 gmcó sẵn   
21845250Hydrogen Peroxide Solution about 30% w/v
H2O2 100 Volumes
CDH- India1500 mlcó sẵn   
2228523Hydroxylamine Hydrochloride for Synthesis
(Hydroxyl Ammonium Chloride)
CDH- India1100 gmcó sẵn   
2328400Ferrous Sulphate Cryst. Purified HeptahydrateCDH- India1500 gmcó sẵn   
2428691Ferric Chloride HexahydrateCDH- India1500 gmcó sẵn   
2544006L-Ascorbic AcidCDH- India1100 gmcó sẵnCHỈ THỊ- CHUẨN KIM LOẠI
2629096Magnesium Chloride Hexahydrate Purified
Cryst.
CDH- India1500 gmcó sẵn   
2729117Magnesium Sulphate Heptahydrate PureCDH- India1500 gmcó sẵn
 
  
2829137Manganese (II) ChlorideCDH- India1500 gmcó sẵn   
2929147Manganese (II) Sulphate MonohydrateCDH- India1500 gmcó sẵn   
3034048Methylene Blue for Microscopy C.l. No. 52015CDH- India125 gmcó sẵn   
316060251,10-Phenanthroline (Monohydrate) AR Redox
Indicator
CDH- India15 gmcó sẵn   
3237137ortho-Phosphoric Acid (Phosphoric Acid) Abt.
85.0%
CDH- India12.5 litcó sẵn   
3329423Oxalic Acid Purified (Ethanedioic acid)CDH- India1500 gmcó sẵn   
3429477Phenol Pure (Carbolic Acid)CDH- India1500 gmcó sẵn   
3520088Phenolphthalein pH IndicatorCDH- India150 gmcó sẵn   
3629594Potassium Chloride PurifiedCDH- India1500 gmcó sẵn   
3729605Potassium Dichromate PureCDH- India1500 gmcó sẵn   
3829608Potassium Dihydrogen Ortho Phosphate
Anhydrous Purified
CDH- India1500 gmcó sẵn   
3929621Potassium Hydrogen Phthalate PurifiedCDH- India1500 gmcó sẵn   
4029656Potassium Sodium (+) TartrateCDH- India1500 gmcó sẵn   
41615395Potassium Sulphate AR/ACSCDH- India1500 gmcó sẵn   
4230104Sodium Acetate AnhydrousCDH- India1500 gmcó sẵn   
4330111Sodium AzideCDH- India1100 gmcó sẵn   
4430121Sodium Carbonate (Anhydrous) PureCDH- India1500 gmcó sẵn   
4530132Sodium Dihydrogen Ortho Phosphate
Dihydrate Cryst.
CDH- India1500 gmcó sẵn   
4630151Sodium Hydrogen Carbonate PurifiedCDH- India1500 gmcó sẵn   
4744145Sodium Lauryl Sulphate Powder Meets
Analytical Specification of IP, BP, USP, NF, Ph. Eur.
CDH- India1500 gmcó sẵn   
4830223Sodium Sulphate Anhydrous Purified (Sodium
Sulphate Dried)
CDH- India1500 gmcó sẵn   
4930226Sodium Sulphite Anhydrous PurifiedCDH- India1500 gmcó sẵn   
5030235Sodium Thiosulphate Pentahydrate Purified
(Sodium Thiosulphate-5-hydrate Hypo)
CDH- India1500 gmcó sẵn   
51225760SulphanilamideCDH- India1500 gmcó sẵn   
5230601Zinc Acetate PureCDH- India1500 gmcó sẵn   
5327186Ammonium-m-VanadateCDH- India1100 gmcó sẵn   
5429825Petroleum ether 40-60CDH- India12.5 litcó sẵn   
55169215Nitric Acid (1.41-1.42) Assay 69-72%CDH- India12.5 litcó sẵn   
5630087Silver Nitrate 99.8%CDH- India125 gmcó sẵn   
57889280Silver Nitrate Solution N/10CDH- India11 litcó sẵn   
58812620Buffer Solution pH 4.0 (Phthalate) on receipt
store at 2-8 oC
CDH- India12.5 litcó sẵn   
59812690Buffer Solution pH 7.0 (Phosphate) on receipt
store at 2-8 oC
CDH- India12.5 litcó sẵn   
60812760Buffer Solution pH 10.0 on receipt store at 2-8
oC
CDH- India12.5 litcó sẵn   
6120009Devardas Alloy PowderCDH- India1500 gmcó sẵn   
62700640Acetonitrile for Gradient GradeCDH- India12.5litcó sẵn   
63752180Methanol for HPLC Gradient GradeCDH- India12.5litcó sẵn   
64593425n-1-Naphthylethylene Diamine Dihydrochloride AR/ACSCDH- India125 gmcó sẵn   

Đối tác nước ngoài